客籍工人 kè jí gōng rén · khách tịch công nhân Hán Việt: khách tịch công nhân · Pinyin: kè jí gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 籍 (tịch) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinkè jí gōng rénHán Việtkhách tịch công nhânCấu tạo客 + 籍 + 工 + 人 · khách + tịch + công + nhân nghĩa thành phần: khách + tịch + công + nhân