客艙等級 kè cāng děng jí · khách thương đẳng cấp Hán Việt: khách thương đẳng cấp · Pinyin: kè cāng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 艙 (thương) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinkè cāng děng jíHán Việtkhách thương đẳng cấpCấu tạo客 + 艙 + 等 + 級 · khách + thương + đẳng + cấp nghĩa thành phần: khách + thương + đẳng + cấp