客西馬尼 khách tây mã ni Hán Việt: khách tây mã ni Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 西 (tây) + 馬 (mã) + 尼 (ni)Hán Việtkhách tây mã niCấu tạo客 + 西 + 馬 + 尼 · khách + tây + mã + ni nghĩa thành phần: khách + tây + mã + ni Nghĩa EngCihui Gethsemane