客觀性測試

khách quan tính trắc thí

Hán Việt: khách quan tính trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (quan) + (tính) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客觀性測試 èguānxìng cèshì n. <lg.> objective test