客隨主便 khách tùy chủ tiện Hán Việt: khách tùy chủ tiện Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 隨 (tùy) + 主 (chủ) + 便 (tiện)Hán Việtkhách tùy chủ tiệnCấu tạo客 + 隨 + 主 + 便 · khách + tùy + chủ + tiện nghĩa thành phần: khách + tùy + chủ + tiện Nghĩa EngCihui 客隨主便 èsuízhǔbiàn f.e. a guest should act according to the convenience of the host