宣传工作者

tuyên truyện công tác giả

Hán Việt: tuyên truyện công tác giả

Tổng quan

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người làm công tác tuyên truyền
  • Biên soạn 宣傳工作者 uānchuán gōngzuòzhě n. propagandist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 宣傳工作者 uānchuán gōngzuòzhě n. propagandist M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者不详的 · 作者的修改 · 作者的身份 · 宣传小册子 · 宣传鼓动的 · 作者不详 · 作者未详 · 宣传工具