宣傳性噱頭
tuyên truyện tính cược đầu
Hán Việt: tuyên truyện tính cược đầu · Pinyin: xuānchuánxìng xuétóu
Tổng quan
Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 性 (tính) + 噱 (cược) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Eng
- Cihui publicity stunt
Hán Việt: tuyên truyện tính cược đầu · Pinyin: xuānchuánxìng xuétóu
Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 性 (tính) + 噱 (cược) + 頭 (đầu)