宣判有罪 tuyên phán hữu tội Hán Việt: tuyên phán hữu tội Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 判 (phán) + 有 (hữu) + 罪 (tội)Hán Việttuyên phán hữu tộiCấu tạo宣 + 判 + 有 + 罪 · tuyên + phán + hữu + tội nghĩa thành phần: tuyên + phán + hữu + tội Nghĩa EngCihui 宣判有罪 uānpàn yǒuzuì v.p. pronounce sb. guilty