宣化承流

xuān huà chéng liú tuyên hóa thừa lưu

Hán Việt: tuyên hóa thừa lưu · Pinyin: xuān huà chéng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (hóa) + (thừa) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣布恩德,承受风教。指官员奉君命教化百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣布恩德,承受风教。谓官员奉君命教化百姓。语出《汉书.董仲舒传》"今之郡守﹑县令,民之师帅,所使承流而宣化也;故师帅不贤,则主德不宣,恩泽不流。"