宣告失蹤 xuān gào shī zōng · tuyên cáo thất tung Hán Việt: tuyên cáo thất tung · Pinyin: xuān gào shī zōng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + 失 (thất) + 蹤 (tung)Pinyinxuān gào shī zōngHán Việttuyên cáo thất tungCấu tạo宣 + 告 + 失 + 蹤 · tuyên + cáo + thất + tung nghĩa thành phần: tuyên + cáo + thất + tung