宣告成立

tuyên cáo thành lập

Hán Việt: tuyên cáo thành lập

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (cáo) + (thành) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宣告成立 uāngào chénglì v.o. proclaim the founding of (an organization/etc.)