宣告無罪 xuān gào wú zuì · tuyên cáo vô tội Hán Việt: tuyên cáo vô tội · Pinyin: xuān gào wú zuì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + 無 (vô) + 罪 (tội)Pinyinxuān gào wú zuìHán Việttuyên cáo vô tộiCấu tạo宣 + 告 + 無 + 罪 · tuyên + cáo + vô + tội nghĩa thành phần: tuyên + cáo + vô + tội Nghĩa EngCihui acquittal