宣告有罪

tuyên cáo hữu tội

Hán Việt: tuyên cáo hữu tội

Tổng quan

người bị kết án tù, người tù, kết án, tuyên bố có tội, làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...) trừng trị, trừng phạt, (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)

Cấu tạo: (tuyên) + (cáo) + (hữu) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bị kết án tù, người tù, kết án, tuyên bố có tội, làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...) trừng trị, trừng phạt, (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)