宣告有罪

tuyên cáo hữu tội

Hán Việt: tuyên cáo hữu tội

Tổng quan

người bị kết án tù, người tù, kết án, tuyên bố có tội, làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...) trừng trị, trừng phạt, (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + 有 (hữu) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên án có tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi convict

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣告无效 · 宣告非法 · 有罪不罚 · 宣告…无罪 · 有罪地 · 有罪性 · 有罪的 · 宣告失踪