宣告破產
tuyên cáo phá sản
Hán Việt: tuyên cáo phá sản · Pinyin: xuān gào pò chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 宣告破產 uāngào pòchǎn v.o. declare bankruptcy; go bankrupt
Hán Việt: tuyên cáo phá sản · Pinyin: xuān gào pò chǎn