宣和遺事 xuān hé yí shì · tuyên hòa di sự Hán Việt: tuyên hòa di sự · Pinyin: xuān hé yí shì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 和 (hòa) + 遺 (di) + 事 (sự)Pinyinxuān hé yí shìHán Việttuyên hòa di sựCấu tạo宣 + 和 + 遺 + 事 · tuyên + hòa + di + sự nghĩa thành phần: tuyên + hòa + di + sự