宣布放棄

xuān bù fàng qì tuyên bố phóng khí

Hán Việt: tuyên bố phóng khí · Pinyin: xuān bù fàng qì

Tổng quan

công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)

Cấu tạo: (tuyên) + (bố) + (phóng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)