宣布放弃

xuān bù fàng qìtuyên bố phóng khí

Hán Việt: tuyên bố phóng khí · Pinyin: xuān bù fàng qì

Tổng quan

công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 布 (bố) + 放 (phóng) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố bỏ
  • Google Alex v6 tuyên bố từ bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recant

Đức

  • Handedict Verzichterklärung

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣布破产 · 放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 宣布的 · 宣布者 · 放弃权利者 · 放弃的