宣布放弃
tuyên bố phóng khí
Hán Việt: tuyên bố phóng khí · Pinyin: xuān bù fàng qì
Tổng quan
công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuyên bố bỏ
- Google Alex v6 tuyên bố từ bỏ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi recant
Đức
- Handedict Verzichterklärung