宣佈無效 tuyên bố vô hiệu Hán Việt: tuyên bố vô hiệu Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 無 (vô) + 效 (hiệu)Hán Việttuyên bố vô hiệuCấu tạo宣 + 佈 + 無 + 效 · tuyên + bố + vô + hiệu nghĩa thành phần: tuyên + bố + vô + hiệu Nghĩa EngCihui 宣布無效 uānbù wúxiào v.o. 1. declare sth. invalid 2. set aside