宣佈來臨 tuyên bố lai lâm Hán Việt: tuyên bố lai lâm Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 來 (lai) + 臨 (lâm)Hán Việttuyên bố lai lâmCấu tạo宣 + 佈 + 來 + 臨 · tuyên + bố + lai + lâm nghĩa thành phần: tuyên + bố + lai + lâm Nghĩa EngCihui ring in