宣佈獨立 tuyên bố độc lập Hán Việt: tuyên bố độc lập Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 獨 (độc) + 立 (lập)Hán Việttuyên bố độc lậpCấu tạo宣 + 佈 + 獨 + 立 · tuyên + bố + độc + lập nghĩa thành phần: tuyên + bố + độc + lập Nghĩa EngCihui 宣布獨立 uānbù dúlì v.o. declare/proclaim independence