宣布破产

xuān bù pò chǎntuyên bố phá sản

Hán Việt: tuyên bố phá sản · Pinyin: xuān bù pò chǎn

Tổng quan

tuyên bố phá sản

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 布 (bố) + 破 (phá) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố phá sản
  • Tần suất từ treo lơ lửng, đình chỉ, hoãn; treo giò (ai)
  • Tần suất từ tuyên bố phá sản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi suspend

Eng

  • Cihui to declare bankruptcy
  • Tần suất từ to declare bankruptcy

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣布放弃 · 破产宣告 · 宣布的 · 宣布者 · 破产的 · 破产者 · 破产荡业 · 宣布取消