宣布罷工 xuān bù bà gōng · tuyên bố bãi công Hán Việt: tuyên bố bãi công · Pinyin: xuān bù bà gōng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 布 (bố) + 罷 (bãi) + 工 (công)Pinyinxuān bù bà gōngHán Việttuyên bố bãi côngCấu tạo宣 + 布 + 罷 + 工 · tuyên + bố + bãi + công nghĩa thành phần: tuyên + bố + bãi + công