宣佈行爲

tuyên bố hành vi

Hán Việt: tuyên bố hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (bố) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宣布行為 uānbù xíngwéi n. <lg.> declarative