宣布辭職 xuān bù cí zhí · tuyên bố từ chức Hán Việt: tuyên bố từ chức · Pinyin: xuān bù cí zhí Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 布 (bố) + 辭 (từ) + 職 (chức)Pinyinxuān bù cí zhíHán Việttuyên bố từ chứcCấu tạo宣 + 布 + 辭 + 職 · tuyên + bố + từ + chức nghĩa thành phần: tuyên + bố + từ + chức