宣佈退出 tuyên bố thối xuất Hán Việt: tuyên bố thối xuất Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 退 (thối) + 出 (xuất)Hán Việttuyên bố thối xuấtCấu tạo宣 + 佈 + 退 + 出 · tuyên + bố + thối + xuất nghĩa thành phần: tuyên + bố + thối + xuất Nghĩa EngCihui declare off