宣佈遵守 tuyên bố tuân thủ Hán Việt: tuyên bố tuân thủ Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 遵 (tuân) + 守 (thủ)Hán Việttuyên bố tuân thủCấu tạo宣 + 佈 + 遵 + 守 · tuyên + bố + tuân + thủ nghĩa thành phần: tuyên + bố + tuân + thủ Nghĩa EngCihui give in one's adherence to