宣揚開來 tuyên dương khai lai Hán Việt: tuyên dương khai lai Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 揚 (dương) + 開 (khai) + 來 (lai)Hán Việttuyên dương khai laiCấu tạo宣 + 揚 + 開 + 來 · tuyên + dương + khai + lai nghĩa thành phần: tuyên + dương + khai + lai Nghĩa EngCihui blaze about