宣曲更衣 xuān qū gēng yī · tuyên khúc canh y Hán Việt: tuyên khúc canh y · Pinyin: xuān qū gēng yī Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 曲 (khúc) + 更 (canh) + 衣 (y)Pinyinxuān qū gēng yīHán Việttuyên khúc canh yCấu tạo宣 + 曲 + 更 + 衣 · tuyên + khúc + canh + y nghĩa thành phần: tuyên + khúc + canh + y