宣洩積水 xuān xiè jī shuǐ · tuyên duệ tích thủy Hán Việt: tuyên duệ tích thủy · Pinyin: xuān xiè jī shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 洩 (duệ) + 積 (tích) + 水 (thủy)Pinyinxuān xiè jī shuǐHán Việttuyên duệ tích thủyCấu tạo宣 + 洩 + 積 + 水 · tuyên + duệ + tích + thủy nghĩa thành phần: tuyên + duệ + tích + thủy