宣秘礼禅师 tuyên bí lễ thiện sư Hán Việt: tuyên bí lễ thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 秘 (bí) + 礼 (lễ) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việttuyên bí lễ thiện sưCấu tạo宣 + 秘 + 礼 + 禅 + 师 · tuyên + bí + lễ + thiện + sư nghĩa thành phần: tuyên + bí + lễ + thiện + sư