宣誓儀式 xuān shì yí shì · tuyên thệ nghi thức Hán Việt: tuyên thệ nghi thức · Pinyin: xuān shì yí shì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinxuān shì yí shìHán Việttuyên thệ nghi thứcCấu tạo宣 + 誓 + 儀 + 式 · tuyên + thệ + nghi + thức nghĩa thành phần: tuyên + thệ + nghi + thức