宣誓仪式 xuān shì yí shì·tuyên thệ nghi thức Hán Việt: tuyên thệ nghi thức · Pinyin: xuān shì yí shì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinxuān shì yí shìHán Việttuyên thệ nghi thứcTừ loạidanhCấu tạo宣 + 誓 + 儀 + 式 · tuyên + thệ + nghi + thức nghĩa thành phần: tuyên + thệ + nghi + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lễ tuyên thệĐứcHandedict Vereidigungszeremonie (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa仪式主义 · 宣誓就职 · 宣誓证言 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 宣誓书 · 宣誓后释放