宣贊舍人 xuān zàn shě rén · tuyên tán xá nhân Hán Việt: tuyên tán xá nhân · Pinyin: xuān zàn shě rén Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 贊 (tán) + 舍 (xá) + 人 (nhân)Pinyinxuān zàn shě rénHán Việttuyên tán xá nhânCấu tạo宣 + 贊 + 舍 + 人 · tuyên + tán + xá + nhân nghĩa thành phần: tuyên + tán + xá + nhân