室人交謫 shì rén jiāo zhé · thất nhân giao trích Hán Việt: thất nhân giao trích · Pinyin: shì rén jiāo zhé Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 人 (nhân) + 交 (giao) + 謫 (trích)Pinyinshì rén jiāo zhéHán Việtthất nhân giao tríchCấu tạo室 + 人 + 交 + 謫 · thất + nhân + giao + trích nghĩa thành phần: thất + nhân + giao + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 室人:家里人;谪:责备。家里人都责备。