室內江流 shì nèi jiāng liú · thất nội giang lưu Hán Việt: thất nội giang lưu · Pinyin: shì nèi jiāng liú Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 江 (giang) + 流 (lưu)Pinyinshì nèi jiāng liúHán Việtthất nội giang lưuCấu tạo室 + 內 + 江 + 流 · thất + nội + giang + lưu nghĩa thành phần: thất + nội + giang + lưu