室內裝璜 thất nội trang hoàng Hán Việt: thất nội trang hoàng Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 裝 (trang) + 璜 (hoàng)Hán Việtthất nội trang hoàngCấu tạo室 + 內 + 裝 + 璜 · thất + nội + trang + hoàng nghĩa thành phần: thất + nội + trang + hoàng Nghĩa EngCihui upholstering