室內設計
thất nội thiết kế
Hán Việt: thất nội thiết kế · Pinyin: shì nèi shè jì
Tổng quan
thiết kế nội thất
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết kế nội thất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總合設計室內的配置、裝飾,甚至家具、照明等工作,使室內更加美觀、生活更加舒適。
Eng
- CC-CEDICT interior design
- Cihui interior design