室內遊戲 thất nội du hí Hán Việt: thất nội du hí Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 遊 (du) + 戲 (hí)Hán Việtthất nội du híCấu tạo室 + 內 + 遊 + 戲 · thất + nội + du + hí nghĩa thành phần: thất + nội + du + hí Nghĩa EngCihui darts