室內樂團 shìnèi yuètuán · thất nội nhạc đoàn Hán Việt: thất nội nhạc đoàn · Pinyin: shìnèi yuètuán Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinshìnèi yuètuánHán Việtthất nội nhạc đoànCấu tạo室 + 內 + 樂 + 團 · thất + nội + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: thất + nội + nhạc + đoàn Nghĩa EngCihui chamber orchestra