室內盆栽 shì nèi pén zāi · thất nội bồn tài Hán Việt: thất nội bồn tài · Pinyin: shì nèi pén zāi Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 盆 (bồn) + 栽 (tài)Pinyinshì nèi pén zāiHán Việtthất nội bồn tàiCấu tạo室 + 內 + 盆 + 栽 · thất + nội + bồn + tài nghĩa thành phần: thất + nội + bồn + tài