室內配線 thất nội phối tuyến Hán Việt: thất nội phối tuyến Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 配 (phối) + 線 (tuyến)Hán Việtthất nội phối tuyếnCấu tạo室 + 內 + 配 + 線 · thất + nội + phối + tuyến nghĩa thành phần: thất + nội + phối + tuyến Nghĩa EngCihui 室內配線 hìnèi pèixiàn n. house wiring