室利提婆

thất lợi đề bà

Hán Việt: thất lợi đề bà

Tổng quan

thất lợi đề bà (人名)Śrideva,譯曰吉祥天。道希法師之梵名也。見求法高僧傳上。☸

Cấu tạo: (thất) + (lợi) + (đề) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất lợi đề bà (人名)Śrideva,譯曰吉祥天。道希法師之梵名也。見求法高僧傳上。☸