室利揭婆

thất lợi yết bà

Hán Việt: thất lợi yết bà

Tổng quan

thất lợi yết bà (物名)Śrigarbha,譯曰勝德。寶玉名。華嚴經疏十五曰:「梵云寶利揭婆,此云勝藏,即寶名也。」☸

Cấu tạo: (thất) + (lợi) + (yết) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất lợi yết bà (物名)Śrigarbha,譯曰勝德。寶玉名。華嚴經疏十五曰:「梵云寶利揭婆,此云勝藏,即寶名也。」☸