室外活動 thất ngoại hoạt động Hán Việt: thất ngoại hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 外 (ngoại) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtthất ngoại hoạt độngCấu tạo室 + 外 + 活 + 動 · thất + ngoại + hoạt + động nghĩa thành phần: thất + ngoại + hoạt + động Nghĩa EngCihui 室外活動 hìwài huódòng n. outdoor activities