室外活動

thất ngoại hoạt động

Hán Việt: thất ngoại hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (ngoại) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 室外活動 hìwài huódòng n. outdoor activities