室外空氣 shì wài kōng qì · thất ngoại không khí Hán Việt: thất ngoại không khí · Pinyin: shì wài kōng qì Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 外 (ngoại) + 空 (không) + 氣 (khí)Pinyinshì wài kōng qìHán Việtthất ngoại không khíCấu tạo室 + 外 + 空 + 氣 · thất + ngoại + không + khí nghĩa thành phần: thất + ngoại + không + khí