室如縣罄 shì rú xiàn qìng · thất như huyền khánh Hán Việt: thất như huyền khánh · Pinyin: shì rú xiàn qìng Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 如 (như) + 縣 (huyền) + 罄 (khánh)Pinyinshì rú xiàn qìngHán Việtthất như huyền khánhCấu tạo室 + 如 + 縣 + 罄 · thất + như + huyền + khánh nghĩa thành phần: thất + như + huyền + khánh