室家之樂 thất gia chi nhạc Hán Việt: thất gia chi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 家 (gia) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Hán Việtthất gia chi nhạcCấu tạo室 + 家 + 之 + 樂 · thất + gia + chi + nhạc nghĩa thành phần: thất + gia + chi + nhạc Nghĩa EngCihui 室家之樂 hìjiāzhīlè n. connubial bliss