室无长物 shì wú zhàng wù · thất vô trường vật Hán Việt: thất vô trường vật · Pinyin: shì wú zhàng wù Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 无 (vô) + 长 (trường) + 物 (vật)Pinyinshì wú zhàng wùHán Việtthất vô trường vậtCấu tạo室 + 无 + 长 + 物 · thất + vô + trường + vật nghĩa thành phần: thất + vô + trường + vật