室无长物

shì wú zhàng wù thất vô trường vật

Hán Việt: thất vô trường vật · Pinyin: shì wú zhàng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (vô) + (trường) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「身無長物」。見「身無長物」條。01.金.元好問〈贈答趙仁甫〉詩:「南冠牢落坐貧居,卻為窮愁解著書。但見室中無長物,不聞門外有軒車。」<a name="別無長物"> </a>