室町時代 shì tǐng shí dài · thất đinh thì đại Hán Việt: thất đinh thì đại · Pinyin: shì tǐng shí dài Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 町 (đinh) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinshì tǐng shí dàiHán Việtthất đinh thì đạiCấu tạo室 + 町 + 時 + 代 · thất + đinh + thì + đại nghĩa thành phần: thất + đinh + thì + đại Nghĩa jaJMdict Muromachi period (1336-1573)