室管膜病 thất quản mô bệnh Hán Việt: thất quản mô bệnh Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 管 (quản) + 膜 (mô) + 病 (bệnh)Hán Việtthất quản mô bệnhCấu tạo室 + 管 + 膜 + 病 · thất + quản + mô + bệnh nghĩa thành phần: thất + quản + mô + bệnh Nghĩa EngCihui ependopathy